HSK 6
会计
kuàijì名
kế toán; kế toán viên
accountant; accountancy; accounting
公司会计正在整理账目。
Gōng sī kuài jì zhèng zài zhěng lǐ zhàng mù.
The company accountant is organizing the accounts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.