HSK 6
人士
rénshì名
nhân sĩ; người thuộc giới
person; figure; public figure
多位专业人士参加了讨论。
Duō wèi zhuān yè rén shì cān jiā le tǎo lùn.
Several professionals took part in the discussion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.