HSK 6
严寒
yánhán形
rét đậm; giá lạnh
bitter cold; severe winter
严寒天气使湖面结了厚冰。
Yán hán tiān qì shǐ hú miàn jié le hòu bīng.
The severe cold covered the lake with thick ice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.