HSK 6
严
yán形
nghiêm; chặt
tight (closely sealed); stern; strict; rigorous; severe; father; surname Yan
父亲管孩子一直很严。
Fù qīn guǎn hái zi yì zhí hěn yán.
The father has always been strict with his child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.