HSK 5
严肃
yánsù形动
nghiêm túc; nghiêm khắc
(of an atmosphere etc) solemn; grave; serious; (of a manner etc) earnest; severe; exacting; to strictly enforce
老师严肃地指出了问题。
Lǎo shī yán sù dì zhǐ chū le wèn tí.
The teacher pointed out the problem seriously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.