HSK 6
不耐烦
bú nàifánmất kiên nhẫn; sốt ruột
impatient; to lose patience
排队时他显得有些不耐烦。
Pái duì shí tā xiǎn de yǒu xiē bú nài fán.
He appeared somewhat impatient while waiting in line.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.