HSK 6
一身
yìshēn名
toàn thân; một bộ
whole body; from head to toe; single person; a suit of clothes
搬家以后他累出了一身汗。
Bān jiā yǐ hòu tā lèi chū le yì shēn hàn.
He was drenched in sweat after moving house.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.