HSK 6
香水
xiāngshuǐ名
nước hoa
perfume; cologne
这种香水带着淡淡的花香。
Zhè zhǒng xiāng shuǐ dài zhe dàn dàn de huā xiāng.
This perfume has a light floral scent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.