HSK 4
香
xiāng形
thơm; ngon miệng
fragrant; sweet smelling; aromatic; savory or appetizing
妈妈做的面包真香啊。
Mā ma zuò de miàn bāo zhēn xiāng a.
The bread Mom made smells wonderful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.