HSK 6
相连
xiānglián动
nối liền; liên kết
to link; to join; link; connection
两栋楼之间有走廊相连。
Liǎng dòng lóu zhī jiān yǒu zǒu láng xiāng lián.
The two buildings are connected by a corridor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.