HSK 6
楼道
lóudào名
hành lang; lối đi cầu thang
corridor; passageway (in storied building)
楼道里不能堆放杂物。
Lóu dào lǐ bù néng duī fàng zá wù.
Miscellaneous objects must not be piled in the corridor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.