HSK 6
陷入
xiànrù动
rơi vào; lún vào
to sink into; to get caught up in; to land in (a predicament)
船只在大风中陷入危险。
Chuán zhī zài dà fēng zhōng xiàn rù wēi xiǎn.
The boat fell into danger amid strong winds.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.