HSK 6
质疑
zhìyí动
nghi ngờ; chất vấn
to call into question; to challenge (the truth or validity of)
几位专家公开质疑这项结论。
Jǐ wèi zhuān jiā gōng kāi zhì yí zhè xiàng jié lùn.
Several experts publicly questioned this conclusion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.