HSK 5
保质期
bǎozhìqī名
thời hạn sử dụng; hạn dùng
shelf life; expiration date
买牛奶前要看保质期。
Mǎi niú nǎi qián yào kàn bǎo zhì qī.
Check the expiration date before buying milk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.