HSK 6
血压
xuèyā名
huyết áp
blood pressure
爷爷每天早晚各量一次血压。
Yé ye měi tiān zǎo wǎn gè liàng yí cì xuè yā.
Grandpa measures his blood pressure every morning and evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.