HSK 4
压
yā动
ép; đè; nén
to press; to push down; to keep under (control); pressure
请用手压一下这个开关。
Qǐng yòng shǒu yā yí xià zhè ge kāi guān.
Please press this switch with your hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.