HSK 6
自言自语
zìyán-zìyǔtự nói một mình
(idiom) to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize
他边找钥匙边自言自语。
Tā biān zhǎo yào shi biān zì yán zì yǔ.
He muttered to himself while looking for his keys.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.