HSK 6
自愿
zìyuàn动
tự nguyện
voluntary
所有参加者都是自愿报名的。
Suǒ yǒu cān jiā zhě dōu shì zì yuàn bào míng de.
All participants registered voluntarily.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.