HSK 6
自我
zìwǒ代
bản thân; cái tôi
the self; oneself; self-; (psychology) ego
每个人都要学会正确认识自我。
Měi gè rén dōu yào xué huì zhèng què rèn shí zì wǒ.
Everyone needs to learn to understand themselves properly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.