HSK 6
自律
zìlǜ动
tự giác; tự kỷ luật
self-discipline; self-regulation; autonomy (ethics); autonomic (physiology)
规律生活需要很强的自律。
Guī lǜ shēng huó xū yào hěn qiáng de zì lǜ.
A regular life requires strong self-discipline.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.