HSK 6
考验
kǎoyàn动
thử thách; khảo nghiệm
to test; to put to the test; trial; ordeal
这场比赛是对体力的考验。
Zhè chǎng bǐ sài shì duì tǐ lì de kǎo yàn.
This competition is a test of physical strength.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.