HSK 6
考察
kǎochá动
khảo sát; xem xét
to inspect; to observe and study; on-the-spot investigation
专家到当地考察水质情况。
Zhuān jiā dào dāng dì kǎo chá shuǐ zhì qíng kuàng.
Experts went to the area to investigate the water quality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.