HSK 6
承诺
chéngnuò动
cam kết; hứa
to promise; to undertake to do something; commitment
他承诺按时归还这笔钱。
Tā chéng nuò àn shí guī huán zhè bǐ qián.
He promised to return the money on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.