HSK 6
吉祥
jíxiáng形
may mắn; cát tường
lucky; auspicious; propitious
门上的吉祥图案很漂亮。
Mén shàng de jí xiáng tú àn hěn piào liang.
The auspicious design on the door is beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.