HSK 6
结实
jiēshi形
chắc chắn; khỏe mạnh
rugged; sturdy; strong; durable; buff (physique)
这片果树已经开始开花结实。
Zhè piàn guǒ shù yǐ jīng kāi shǐ kāi huā jiē shi.
These fruit trees have begun to flower and bear fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.