HSK 6
纠正
jiūzhèng动
sửa chữa; uốn nắn
to correct; to make right
老师及时纠正了我的发音。
Lǎo shī jí shí jiū zhèng le wǒ de fā yīn.
The teacher corrected my pronunciation in time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.