HSK 6
酒精
jiǔjīng名
cồn; etanol
(coll.) ethanol; ethyl alcohol
桌面需要用酒精进行清洁。
Zhuō miàn xū yào yòng jiǔ jīng jìn xíng qīng jié.
The tabletop needs to be cleaned with alcohol.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.