HSK 2
正
zhèng副(形)
đang; đúng; chính
straight; upright; proper; main; principal; to correct
我正坐地铁去学校。
Wǒ zhèng zuò dìtiě qù xuéxiào.
I am taking the subway to school right now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.