HSK 4
正确
zhèngquè形
đúng; chính xác
correct; sound; right; proper
你的回答完全正确。
Nǐ de huí dá wán quán zhèng què.
Your answer is completely correct.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.