HSK 6
百货
bǎihuò名
hàng bách hóa
general merchandise
这家百货商店商品很齐全。
Zhè jiā bǎi huò shāng diàn shāng pǐn hěn qí quán.
This department store carries a full range of goods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.