HSK 6
电饭锅
diànfànguō名
nồi cơm điện
electric rice cooker
新电饭锅煮饭速度很快。
Xīn diàn fàn guō zhǔ fàn sù dù hěn kuài.
The new rice cooker cooks rice quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.