HSK 4
猜
cāi动
đoán
to guess
你猜猜我的生日是哪天。
Nǐ cāi cāi wǒ de shēng rì shì nǎ tiān.
Guess which day my birthday is.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
đoán
to guess
你猜猜我的生日是哪天。
Nǐ cāi cāi wǒ de shēng rì shì nǎ tiān.
Guess which day my birthday is.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.