HSK 6
演奏
yǎnzòu动
biểu diễn nhạc cụ
to perform on a musical instrument
几位学生将在广场演奏乐曲。
Jǐ wèi xué shēng jiāng zài guǎng chǎng yǎn zòu yuè qǔ.
Several students will perform a piece in the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.