HSK 7-9
沐浴
mùyù动
tắm; đắm mình
to bathe; to take a bath; (fig.) to be bathed in; to be immersed in
小城沐浴在清晨阳光中。
Xiǎochéng mùyù zài qīngchén yángguāng zhōng.
The town is bathed in the morning sunlight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.