HSK 6
流程
liúchéng名
quy trình; luồng công việc
course; stream; sequence of processes; work flow in manufacturing
申请流程已经写在网站上。
Shēn qǐng liú chéng yǐ jīng xiě zài wǎng zhàn shàng.
The application process is already explained on the website.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.