HSK 5
程序
chéngxù名
trình tự; thủ tục; chương trình
procedures; sequence; order; computer program
请按照正常程序办理。
Qǐng àn zhào zhèng cháng chéng xù bàn lǐ.
Please follow the normal procedure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.