HSK 6
流动
liúdòng动
lưu động; chảy
to flow; to circulate; to move about; mobile; (of assets) liquid
河水在石头之间缓慢流动。
Hé shuǐ zài shí tou zhī jiān huǎn màn liú dòng.
The river water flows slowly among the rocks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.