HSK 6
污水
wūshuǐ名
nước thải
sewage
工厂处理污水后才能排放。
Gōng chǎng chǔ lǐ wū shuǐ hòu cái néng pái fàng.
The factory may discharge wastewater only after treatment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.