HSK 6
乌龟
wūguī名
rùa
tortoise; cuckold
那只乌龟慢慢爬进水里。
Nà zhǐ wū guī màn màn pá jìn shuǐ lǐ.
That turtle slowly crawled into the water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.