HSK 6
棒球
bàngqiú名
bóng chày
baseball
周末哥哥带我去打棒球。
Zhōu mò gē ge dài wǒ qù dǎ bàng qiú.
My older brother is taking me to play baseball this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.