HSK 4
棒
bàng形(名)
tuyệt vời; gậy
stick; club; cudgel; smart
你的中文说得真棒。
Nǐ de zhōng wén shuō dé zhēn bàng.
Your Chinese is excellent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.