HSK 6
梅花
méihuā名
hoa mai; hoa mơ
plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games); (dialect) wintersweet
院里的梅花在冬天开放。
Yuàn lǐ de méi huā zài dōng tiān kāi fàng.
The plum blossoms in the yard bloom in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.