HSK 6
煤
méi名
than đá
coal
这座城市过去主要生产煤。
Zhè zuò chéng shì guò qù zhǔ yào shēng chǎn méi.
This city mainly produced coal in the past.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.