HSK 4
鲜花
xiānhuā名
hoa tươi
flower; fresh flowers
桌上放着一些鲜花。
Zhuō shàng fàng zhe yì xiē xiān huā.
Some fresh flowers are on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.