HSK 2
花
huā名(形)
hoa; hoa văn
flower; blossom; fancy pattern; florid; to spend (money, time); surname Hua
这花是白色的,很好看。
Zhè huā shì báisè de, hěn hǎokàn.
This flower is white and very pretty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.