HSK 6
运营
yùnyíng动
vận hành; kinh doanh
to be in operation; to do business; (of train, bus etc) to be in service; operation; service
团队负责平台的日常运营。
Tuán duì fù zé píng tái de rì cháng yùn yíng.
The team is responsible for the platform's daily operation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.