HSK 6
未
wèi副
chưa; chưa từng
not yet; did not; have not; not
申请结果目前仍未公布。
Shēn qǐng jié guǒ mù qián réng wèi gōng bù.
The application results have not yet been announced.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.