HSK 6
从未
cóngwèi副
chưa bao giờ
never
我从未怀疑过他的能力。
Wǒ cóng wèi huái yí guò tā de néng lì.
I have never doubted his ability.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.