HSK 6
日前
rìqián名
mấy hôm trước; gần đây
the other day; a few days ago
公司日前发布了新产品。
Gōng sī rì qián fā bù le xīn chǎn pǐn.
The company released a new product a few days ago.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.