HSK 6
影子
yǐngzi名
bóng; dấu vết
shadow; reflection; (fig.) hint; indication
路灯把他的影子拉得很长。
Lù dēng bǎ tā de yǐng zi lā de hěn cháng.
The streetlight stretched his shadow long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.